schattig
/ˈsxɑtɪx/
cảnh tượng đáng yêu
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "schattig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Aantrekkelijk of plezierig, vooral op een lieve of onschuldige manier.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hấp dẫn hoặc thú vị, đặc biệt theo một cách ngọt ngào hoặc ngây thơ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Wat een schattige baby!"
"Ôi, em bé dễ thương quá!"
"Die puppy is echt schattig."
"Chú chó con đó thật sự rất đáng yêu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'schattig' thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài dễ thương, đáng yêu của người, vật hoặc con vật. Cần lưu ý sự khác biệt với các từ như 'mooi' (đẹp) hoặc 'leuk' (vui, hay).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"De puppy is zo schattig! Ik wil hem knuffelen."
"Chú chó con thật đáng yêu! Tôi muốn ôm nó."
-
"Zij heeft een schattige lach die iedereen vrolijk maakt."
"Cô ấy có một nụ cười dễ thương khiến mọi người vui vẻ."
-
"Het kleine meisje droeg een schattig roze jurkje met bloemen."
"Cô bé mặc một chiếc váy hồng dễ thương có hoa."
