(Vị trí top_banner)
Hình minh họa liefdevol
B1
bijwoord B1 Cảm xúc, Quan hệ

liefdevol

/ˈlifdəvɔl/
một cách trìu mến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "liefdevol" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die liefde en genegenheid toont.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách yêu thương, trìu mến; với sự dịu dàng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze keek hem liefdevol aan."

    "Cô ấy nhìn anh ấy một cách trìu mến."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)