(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lofprijzen
B2
werkwoord B2 Giao tiếp chung

lofprijzen

[ˈlɔfpriːzə(n)]
khen ngợi hết lời
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lofprijzen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets zeer prijzen; bewondering uitdrukken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bày tỏ sự tán thành hoặc ngưỡng mộ nồng nhiệt.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kritiek loofde het nieuwe beleid en noemde het een stap in de goede richting."

    "Các nhà phê bình đã hết lời khen ngợi chính sách mới và gọi đó là một bước đi đúng hướng."

  • "Hij loofde haar inspanningen en haar onwrikbare toewijding aan het project."

    "Anh ấy đã hết lời khen ngợi những nỗ lực của cô ấy và sự cống hiến không ngừng nghỉ của cô ấy cho dự án."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ, 'lofprijzen'. Nó diễn tả sự tán thành hoặc ngưỡng mộ nồng nhiệt, tương tự 'khen ngợi hết lời'. Trong tiếng Hà Lan, 'lofprijzen' không phải là động từ tách. Khi chia ở ngôi thứ ba số ít hiện tại, nó thành 'lofprijst'. Ví dụ: 'De jury loofde de deelnemer uitvoerig.' (Ban giám khảo đã hết lời khen ngợi thí sinh.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) lofprijzen
Het is belangrijk om successen te lofprijzen.
(Điều quan trọng là phải ca ngợi những thành công.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) lofprijs
Ik lofprijs haar inzet voor het project.
(Tôi ca ngợi sự cống hiến của cô ấy cho dự án.)
Past Simple (quá khứ đơn) lofprijsde
De criticus lofprijsde de film voor zijn originaliteit.
(Nhà phê bình đã ca ngợi bộ phim vì tính độc đáo của nó.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geloofprijst
Zijn prestaties zijn alom geloofprijst.
(Thành tích của anh ấy được ca ngợi rộng rãi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De directeur lofprijst de inzet van zijn medewerkers."

    "Giám đốc ca ngợi sự cống hiến của nhân viên."

  • "De recensent lofprijst de nieuwe roman om zijn originaliteit."

    "Nhà phê bình ca ngợi cuốn tiểu thuyết mới vì tính độc đáo của nó."

  • "Zij lofprijst altijd de kookkunsten van haar moeder."

    "Cô ấy luôn ca ngợi tài nấu ăn của mẹ mình."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De jury loofde de winnaar om zijn innovatieve ideeën."

    "Ban giám khảo đã ca ngợi người chiến thắng vì những ý tưởng sáng tạo của anh ấy."

  • "Het is belangrijk om je successen te vieren."

    "Điều quan trọng là phải ăn mừng những thành công của bạn."

  • "Omdat hij te laat wilde komen, stond hij extra vroeg op. (Scheidbare werkwoorden + Bijzin)"

    "Bởi vì anh ấy muốn đến muộn, anh ấy đã thức dậy sớm hơn. (Động từ tách + Mệnh đề phụ)"

Động từ phản thân
  • "De jury lofprijst het innovatieve ontwerp van de jonge architect."

    "Ban giám khảo hết lời ca ngợi thiết kế sáng tạo của kiến trúc sư trẻ."

  • "Zij lofprijzen de inzet van de vrijwilligers die dag en nacht werken om de slachtoffers te helpen."

    "Họ hết lời ca ngợi sự cống hiến của các tình nguyện viên làm việc ngày đêm để giúp đỡ các nạn nhân."

  • "De recensent lofprijst het boek om zijn prachtige schrijfstijl en diepgaande personages."

    "Nhà phê bình hết lời ca ngợi cuốn sách vì phong cách viết tuyệt đẹp và các nhân vật sâu sắc."