(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lomp
A2
adjectief A2 Miêu tả ngoại hình

lomp

/lɔmp/
mũm mĩm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lomp" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Dik en rond op een aangename manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mập mạp, mũm mĩm một cách đáng yêu, dễ thương.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het kleine jongetje was een beetje lomp, maar wel heel schattig."

    "Cậu bé nhỏ hơi mũm mĩm, nhưng rất đáng yêu."

  • "Ze had een lomp gezichtje dat iedereen deed glimlachen."

    "Cô bé có một khuôn mặt mũm mĩm khiến mọi người mỉm cười."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'lomp' trong tiếng Hà Lan có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự cồng kềnh, vụng về hoặc quá khổ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phù hợp, nó có thể được dùng để diễn tả sự 'mũm mĩm' một cách đáng yêu, tương tự như tiếng Việt 'mũm mĩm'. Lưu ý sự khác biệt về sắc thái này.

Ngữ pháp (Grammatica)