(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lui
A2
bijwoord A2 Hành vi, Tính cách

lui

/lœy/
một cách lười biếng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "lui" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

op een luie manier; traag en zonder energie of enthousiasme.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách lười biếng; một cách uể oải, thiếu năng lượng và nhiệt huyết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werkte lui verder aan zijn project."

    "Anh ấy tiếp tục làm dự án của mình một cách lười biếng."

  • "Ze lag lui op de bank tv te kijken."

    "Cô ấy nằm dài trên ghế sofa xem TV một cách uể oải."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ, miêu tả cách thức thực hiện một hành động. Trong tiếng Hà Lan, 'lui' thường được dùng để chỉ sự lười biếng hoặc sự thiếu năng động. Nó có thể đứng trước hoặc sau động từ tùy thuộc vào cấu trúc câu.

Ngữ pháp (Grammatica)