ijverig
Định nghĩa "ijverig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een persoon die ijverig is, werkt hard en doet zijn best.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thể hiện sự siêng năng, cần cù, và nỗ lực hết mình.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze is een ijverige studente die altijd haar huiswerk maakt."
"Cô ấy là một sinh viên chăm chỉ, luôn làm bài tập về nhà."
"Hij heeft ijverig gewerkt om het project op tijd af te ronden."
"Anh ấy đã làm việc siêng năng để hoàn thành dự án đúng hạn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Nó miêu tả một người hoặc hành động thể hiện sự chăm chỉ và nỗ lực. Không cần mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước. Số nhiều giữ nguyên là 'ijverig'.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De ijverige student studeert elke dag urenlang voor zijn examens."
"Cậu sinh viên siêng năng học hàng giờ mỗi ngày cho kỳ thi của mình."
-
"Zij is ijveriger dan haar broer in het voltooien van huishoudelijke taken."
"Cô ấy siêng năng hơn anh trai mình trong việc hoàn thành các công việc nhà."
-
"Van alle werknemers is Jan het meest ijverig, omdat hij altijd extra taken op zich neemt."
"Trong tất cả nhân viên, Jan là người siêng năng nhất, bởi vì anh ấy luôn nhận thêm các nhiệm vụ."
