(Vị trí top_banner)
Hình minh họa luid
A2
bijwoord A2 General English

luid

/lœy̯t/
lớn tiếng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "luid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met een geluid dat gemakkelijk te horen is; luide stem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bằng giọng nói có thể dễ dàng nghe thấy; lớn tiếng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij sprak luid toen hij boos was."

    "Anh ấy đã nói lớn tiếng khi anh ấy tức giận."

  • "De muziek speelde erg luid."

    "Nhạc phát rất to."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

hard(to, lớn) geluid(âm thanh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'luid' trong tiếng Hà Lan thường được sử dụng như một trạng từ (bijwoord) để mô tả cách thức một hành động được thực hiện hoặc một âm thanh được tạo ra. Nó tương đương với 'lớn tiếng' hoặc 'to tiếng' trong tiếng Việt. Nó không phải là một cụm trạng từ cố định mà là một từ đơn lẻ.

Ngữ pháp (Grammatica)