(Vị trí top_banner)
Hình minh họa machteloos
B2
adjectief B2 Chính trị, Xã hội, Tâm lý

machteloos

/mɑxtəloːs/
bất lực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "machteloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in staat om iets te doen of invloed uit te oefenen; zonder macht of kracht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có quyền lực, sức mạnh hoặc khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng đến điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelde zich machteloos tegenover de bureaucratie."

    "Anh ấy cảm thấy bất lực trước bộ máy quan liêu."

  • "De reddingswerkers waren machteloos om de overstroming te stoppen."

    "Các nhân viên cứu hộ bất lực không thể ngăn chặn trận lụt."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không có mạo từ đi kèm. Nó diễn tả trạng thái không có sức mạnh, quyền lực hay khả năng tác động đến một tình huống nào đó. Từ này thường dùng để miêu tả cảm giác hoặc tình trạng của một người hoặc một nhóm người khi đối mặt với một vấn đề vượt quá khả năng giải quyết của họ.

Ngữ pháp (Grammatica)