(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hulpeloos
B1
adjectief B1 Cảm xúc, Trạng thái

hulpeloos

/ˈɦœylpəloːs/
bất lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hulpeloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in staat om zichzelf te helpen; zonder bescherming of steun.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có khả năng tự giúp mình; thiếu sự bảo vệ hoặc hỗ trợ; bất lực.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De hulpeloze puppy werd gevonden in de regen."

    "Chú chó con bất lực được tìm thấy dưới mưa."

  • "Ze voelde zich hulpeloos toen haar portemonnee gestolen werd."

    "Cô ấy cảm thấy bất lực khi ví tiền của mình bị đánh cắp."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này mô tả trạng thái không thể tự giúp đỡ, thiếu sự bảo vệ hoặc hỗ trợ. Nó tương đương với 'bất lực' trong tiếng Việt. Không có mạo từ đi kèm khi dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như 'zijn'. Ví dụ: 'een hulpeloos kind' (một đứa trẻ bất lực), 'het kind is hulpeloos' (đứa trẻ thì bất lực).

Ngữ pháp (Grammatica)