machtig
/ˈmɑx t əx /
hùng mạnh
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "machtig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Met veel macht of invloed.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De koning was een machtig leider."
"Nhà vua là một nhà lãnh đạo hùng mạnh."
"Dit bedrijf heeft een machtige positie op de markt."
"Công ty này có một vị thế hùng mạnh trên thị trường."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'machtig' trong tiếng Hà Lan là một tính từ, tương đương với 'hùng mạnh' trong tiếng Việt. Nó mô tả ai đó hoặc cái gì đó có quyền lực, sức ảnh hưởng lớn hoặc rất mạnh mẽ. Ví dụ: 'een machtig leger' (một quân đội hùng mạnh), 'een machtig persoon' (một người có quyền lực lớn).
