(Vị trí top_banner)
Hình minh họa weerloos
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

weerloos

/ˈʋeːrloːs/
hoàn toàn không có khả năng tự vệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "weerloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in staat zichzelf te verdedigen; zonder verdediging.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có khả năng tự vệ; không thể bảo vệ bản thân khỏi sự tấn công, tổn hại hoặc chỉ trích.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het jonge vogeltje was weerloos tegen de kat."

    "Chim non hoàn toàn không có khả năng tự vệ trước con mèo."

  • "De oude man voelde zich weerloos tegen de jeugdige overvaller."

    "Ông lão cảm thấy hoàn toàn không có khả năng tự vệ trước tên cướp trẻ tuổi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'weerloos' dùng để miêu tả trạng thái không có khả năng tự vệ của người hoặc vật.

Ngữ pháp (Grammatica)