majestueus
/ma.ʒɛsˈtøːs/
hùng vĩ
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "majestueus" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Indrukwekkend of ontzagwekkend in uiterlijk of impact.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ấn tượng mạnh hoặc đáng sợ về vẻ ngoài hoặc tác động.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De majestueuze bergen domineerden de horizon."
"Những ngọn núi hùng vĩ thống trị đường chân trời."
"Het kasteel was een majestueus gezicht."
"Lâu đài là một cảnh tượng hùng vĩ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ này.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"Het majestueuze kasteel torende boven de stad uit."
"Lâu đài hùng vĩ vươn cao trên thành phố."
-
"De majestueuze zonsondergang schilderde de hemel met prachtige kleuren."
"Hoàng hôn tráng lệ vẽ bầu trời bằng những màu sắc tuyệt đẹp."
-
"Het is een majestueus gezicht, de olifanten die door de savanne trekken."
"Thật là một cảnh tượng hùng vĩ, những chú voi di cư qua thảo nguyên."
