ontzagwekkend
Định nghĩa "ontzagwekkend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gevoel van diepe eerbied vermengd met angst of verbazing opwekkend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tràn ngập hoặc thể hiện cảm giác kính trọng sâu sắc pha lẫn sợ hãi hoặc kinh ngạc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De ontzagwekkende bergen torenden hoog boven ons uit."
"Những ngọn núi hùng vĩ vươn cao sừng sững phía trên chúng tôi."
"De kracht van de natuur kan ontzagwekkend zijn."
"Sức mạnh của tự nhiên có thể gây kinh sợ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để miêu tả những sự vật, hiện tượng hoặc người có sức mạnh, quyền lực hoặc vẻ đẹp gây ấn tượng mạnh mẽ, đến mức tạo ra cảm giác vừa kính trọng vừa sợ hãi.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De ontzagwekkende natuurkracht van de orkaan verwoestte de hele kustlijn."
"Sức mạnh tự nhiên đáng kinh ngạc của cơn bão đã tàn phá toàn bộ bờ biển."
-
"Deze berg is hoog, maar de Mount Everest is hoger, en de K2 is het hoogst."
"Ngọn núi này cao, nhưng đỉnh Everest cao hơn, và K2 là cao nhất."
-
"Ik weet dat hij morgen de afspraak zal afzeggen."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ hủy cuộc hẹn vào ngày mai."
