imposant
/ɪmpoːˈzɑnt/
đồ sộ
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "imposant" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Indrukwekkend groot en machtig.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chứa hoặc sử dụng một lượng lớn không gian; lớn về thể tích hoặc số lượng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kathedraal is een imposant gebouw."
"Nhà thờ lớn là một công trình đồ sộ."
"Het uitzicht vanaf de bergtop was imposant."
"Khung cảnh từ đỉnh núi thật đồ sộ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này thường được dùng để miêu tả những công trình kiến trúc, phong cảnh hoặc sự kiện gây ấn tượng mạnh về quy mô và tầm vóc.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"Het imposante kasteel torende boven de stad uit."
"Lâu đài đồ sộ sừng sững trên thành phố."
-
"De imposante kathedraal maakte een diepe indruk op de bezoekers."
"Nhà thờ lớn tráng lệ gây ấn tượng sâu sắc cho du khách."
-
"Het bedrijf bouwde een imposant hoofdkantoor aan de rand van de stad."
"Công ty đã xây dựng một trụ sở chính đồ sộ ở ngoại ô thành phố."
