(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mechanisch
B1
bijwoord B1 Kỹ thuật, Công nghiệp

mechanisch

/meˈxɑnɪs/
một cách máy móc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "mechanisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die lijkt op een machine; zonder emotie of nadenken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách máy móc; tự động; không cần suy nghĩ hoặc cảm xúc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij deed zijn werk mechanisch, zonder er echt over na te denken."

    "Anh ấy làm công việc của mình một cách máy móc, không thực sự suy nghĩ về nó."

  • "Ze herhaalde de zin mechanisch, alsof ze een robot was."

    "Cô ấy lặp lại câu một cách máy móc, như thể cô ấy là một con robot."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có lưu ý đặc biệt cho trạng từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)