minder sterk
ít mạnh hơn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "minder sterk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet zo sterk als iets anders; zwakker.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không mạnh bằng cái gì đó khác; yếu hơn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze koffie is minder sterk dan die ik gisteren dronk."
"Cà phê này ít mạnh hơn ly tôi uống hôm qua."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ so sánh hơn trong tiếng Hà Lan thường được thành lập bằng cách thêm 'minder' (ít hơn) hoặc 'meer' (nhiều hơn) trước tính từ gốc.
