(Vị trí top_banner)
Hình minh họa moedeloos
B1
bijwoord B1 Tâm lý học/Cảm xúc

moedeloos

/muːˈdeːloːs/
một cách chán nản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "moedeloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een moedeloze, wanhopige manier; met verlies van hoop en zelfvertrouwen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách chán nản, tuyệt vọng; thể hiện sự mất hy vọng và tự tin.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij deed zijn werk moedeloos aan."

    "Anh ấy làm việc một cách chán nản."

  • "Ze keek moedeloos naar de regen."

    "Cô ấy nhìn mưa một cách tuyệt vọng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác, diễn tả cách thức hoặc tình trạng. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'một cách chán nản', 'một cách tuyệt vọng'. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hay 'het'.

Ngữ pháp (Grammatica)