(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hopeloos
B1
adjectief B1 Chung

hopeloos

/ˌɦoː.pe.ˈloːs/
vô vọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hopeloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoel of veroorzakend van wanhoop over de mogelijkheid om een oplossing te vinden of te verbeteren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

cảm thấy hoặc gây ra tuyệt vọng về khả năng tìm ra giải pháp hoặc cải thiện.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze situatie is volkomen hopeloos."

    "Tình hình này hoàn toàn vô vọng."

  • "Hij voelt zich hopeloos na het verlies van zijn baan."

    "Anh ấy cảm thấy vô vọng sau khi mất việc."

  • "Het leek een hopeloze zaak."

    "Đó có vẻ là một vụ việc vô vọng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

uitzichtloos(vô vọng, không có triển vọng) wrak(vô vọng, tan nát (thường dùng cho người))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, không có mạo từ đi kèm. Tuy nhiên, khi đứng trước danh từ, nó có thể được chia ở dạng nguyên thể hoặc có thêm '-e' tùy thuộc vào mạo từ của danh từ đó (bijv. 'een hopeloos geval', 'de hopeloze situatie'). Số nhiều của tính từ này không thay đổi. Nó diễn tả cảm giác hoặc tình trạng không còn hy vọng, giống với 'vô vọng' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)