(Vị trí top_banner)
Hình minh họa wanhopig
B1
bijwoord B1 Chung

wanhopig

[wɑn.ɦoː.pəx]
một cách tuyệt vọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "wanhopig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die de wanhoop uitdrukt; ergens alles aan doend om een zeer slechte situatie te veranderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thể hiện sự sẵn sàng làm bất cứ điều gì để thay đổi một tình huống rất tồi tệ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze probeerden wanhopig het zinkende schip te verlaten."

    "Họ đã cố gắng một cách tuyệt vọng để rời khỏi con tàu đang chìm."

  • "Hij greep wanhopig naar de rand van de klif."

    "Anh ấy đã tuyệt vọng bám lấy mép vách đá."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

radeloos(tuyệt vọng, không lối thoát) vergeefs(vô ích, vô vọng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là một trạng từ, 'wanhopig' mô tả cách thức thực hiện một hành động. Nó tương đương với cụm 'một cách tuyệt vọng' trong tiếng Việt. Ví dụ, bạn có thể nói 'hij vocht wanhopig' (anh ấy đã chiến đấu một cách tuyệt vọng).

Ngữ pháp (Grammatica)