(Vị trí top_banner)
Hình minh họa monotoon
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Ngôn ngữ học

monotoon

/ˌmoːnoːˈtoːn/
lặp đi lặp lại một cách nhàm chán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "monotoon" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Eentonig, zonder variatie of afwisseling.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chứa hoặc có đặc điểm là sự lặp đi lặp lại, đặc biệt khi không cần thiết hoặc gây nhàm chán.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het werk was monotoon en saai."

    "Công việc rất đơn điệu và nhàm chán."

  • "De spreker had een monotone stem."

    "Người nói có một giọng nói đều đều, không có sự thay đổi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'monotoon' thường được dùng để miêu tả những thứ lặp đi lặp lại một cách nhàm chán. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/giống cái/giống trung khi sử dụng tính từ trong tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)