(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eentonig
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

eentonig

'e:nto:nəx
công việc tẻ nhạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "eentonig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Saai, vervelend en langdurig op een vermoeiende manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tẻ nhạt, buồn chán, đơn điệu và kéo dài một cách mệt mỏi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het werk aan de lopende band is erg eentonig."

    "Công việc trên dây chuyền lắp ráp rất tẻ nhạt."

  • "Hij heeft een eentonig leven geleid."

    "Anh ấy đã sống một cuộc sống đơn điệu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'eentonig' thường được dùng để miêu tả công việc, hoạt động hoặc tình huống đơn điệu, thiếu sự thay đổi và gây cảm giác buồn chán, mệt mỏi.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De eentonige muziek maakte me erg moe tijdens de lange autorit."

    "Âm nhạc đơn điệu khiến tôi rất mệt mỏi trong suốt chuyến đi dài bằng ô tô."

  • "Het eentonige werk op de lopende band zorgde ervoor dat veel werknemers zich verveelden."

    "Công việc đơn điệu trên dây chuyền lắp ráp khiến nhiều công nhân cảm thấy buồn chán."

  • "Zonder afwisseling wordt het leven snel eentonig en oninteressant."

    "Nếu không có sự thay đổi, cuộc sống nhanh chóng trở nên đơn điệu và tẻ nhạt."

So sánh Tính từ
  • "Het eentonige geluid van de ventilator maakte het moeilijk om me te concentreren."

    "Âm thanh đơn điệu của chiếc quạt làm tôi khó tập trung."

  • "De les was zo eentonig dat de meeste studenten in slaap vielen."

    "Bài học nhàm chán đến nỗi hầu hết sinh viên đều ngủ gật."

  • "Zij vindt haar baan eentonig, omdat ze elke dag hetzelfde werk doet."

    "Cô ấy thấy công việc của mình đơn điệu vì cô ấy làm công việc giống nhau mỗi ngày."