fris
[frɪs]
tươi tắn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "fris" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Opgewekt, levendig, enthousiast.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vui vẻ, hoạt bát, hăng hái.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze zag er fris uit na een goede nachtrust."
"Cô ấy trông thật tươi tắn sau một giấc ngủ ngon."
"Hij is een energieke en frisse jongen."
"Anh ấy là một chàng trai tràn đầy năng lượng và tươi tắn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'fris' trong tiếng Hà Lan có thể dùng để miêu tả sự vui vẻ, hoạt bát, tràn đầy năng lượng, giống như 'tươi tắn' trong tiếng Việt. Nó cũng có thể chỉ sự tươi mát, sạch sẽ (vd: frisse lucht - không khí trong lành) hoặc sự trẻ trung.
