(Vị trí top_banner)
Hình minh họa naar school gaan
A1
werkwoord A1 Giáo dục

naar school gaan

'nar skoːl ɣaːn
đi học
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "naar school gaan" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aanwezig zijn en deelnemen aan activiteiten op school.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có mặt và tham gia các hoạt động tại trường học.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik ga elke dag naar school."

    "Tôi đi học mỗi ngày."

  • "Zij gaat naar school om te leren."

    "Cô ấy đi học để học tập."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onderwijs volgen(tham gia học tập)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ có nghĩa là 'đi học'. 'gaan' là một động từ bất quy tắc. Chú ý thứ tự từ trong câu.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) naar school gaan
Ik wil morgen naar school gaan.
(Tôi muốn đi học vào ngày mai.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ga
Ik ga naar school.
(Tôi đi học.)
Past Simple (quá khứ đơn) ging
Ik ging gisteren naar school.
(Hôm qua tôi đã đi học.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gegaan
Ik ben naar school gegaan.
(Tôi đã đi học.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De kinderen gaan elke dag naar school om te leren en te spelen. (naar school gaan)"

    "Những đứa trẻ đi học mỗi ngày để học và chơi. (đi học)"

  • "Het meisje is naar school gegaan, ondanks dat ze zich niet lekker voelde. (naar school gaan)"

    "Cô bé đã đi học, mặc dù cảm thấy không khỏe. (đi học)"

  • "Ik ben aan het koken wanneer jij thuiskomt. (Aan het + Infinitief)"

    "Tôi đang nấu ăn khi bạn về nhà. (Đang + Động từ nguyên thể)"

Động từ không tách
  • "1. `Naar school gaan`: `De leerlingen gaan elke dag naar school om te leren en vrienden te maken.`"

    "1. `Đi học`: `Các học sinh đi học mỗi ngày để học và kết bạn.`"

  • "2. `Naar school gaan`: `Het is belangrijk voor kinderen om naar school te gaan voor hun ontwikkeling.`"

    "2. `Đi học`: `Việc trẻ em đi học là rất quan trọng cho sự phát triển của chúng.`"

  • "3. `Naar school gaan`: `Ondanks de uitdagingen, blijft zij elke dag naar school gaan.`"

    "3. `Đi học`: `Mặc dù có những khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục đi học mỗi ngày.`"

Thì Hiện tại đơn
  • "1. Naar school gaan (Aanwezig zijn en deelnemen aan activiteiten op school): * De leerlingen gaan elke dag naar school. (Các học sinh đến trường mỗi ngày.) * Het is belangrijk om op tijd naar school te gaan. (Điều quan trọng là đến trường đúng giờ.) * Zij gaat graag naar school, omdat ze veel vrienden heeft. (Cô ấy thích đến trường vì cô ấy có nhiều bạn.)"

    "1. Naar school gaan (Có mặt và tham gia các hoạt động ở trường): * De leerlingen gaan elke dag naar school. (Các học sinh đến trường mỗi ngày.) * Het is belangrijk om op tijd naar school te gaan. (Điều quan trọng là đến trường đúng giờ.) * Zij gaat graag naar school, omdat ze veel vrienden heeft. (Cô ấy thích đến trường vì cô ấy có nhiều bạn.)"

  • "2. Tegenwoordige tijd (Thì Hiện tại đơn): * V2-regel: Ik leer Nederlands. (Tôi học tiếng Hà Lan.) (Động từ 'leer' ở vị trí thứ 2). * Regelmatig werkwoord: Zij werkt in een winkel. (Cô ấy làm việc trong một cửa hàng.) (Động từ thường). * Onregelmatig werkwoord: Hij is student. (Anh ấy là sinh viên.) (Động từ bất quy tắc 'zijn')."

    "2. Tegenwoordige tijd (Thì Hiện tại đơn): * V2-regel: Ik leer Nederlands. (Tôi học tiếng Hà Lan.) (Động từ 'leer' ở vị trí thứ 2). * Regelmatig werkwoord: Zij werkt in een winkel. (Cô ấy làm việc trong một cửa hàng.) (Động từ thường). * Onregelmatig werkwoord: Hij is student. (Anh ấy là sinh viên.) (Động từ bất quy tắc 'zijn')."

  • "3. Bijzin (Câu phụ) & Scheidbare werkwoorden (Động từ tách): * Bijzin: Ik weet dat hij morgen aankomt. (Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai.) (Động từ 'aankomen' xuống cuối câu). * Hoofdzin met Scheidbaar werkwoord: Hij komt morgen aan. (Anh ấy đến vào ngày mai.) ('aankomen' tách thành 'komt aan'). * Bijzin met Scheidbaar werkwoord: Ik denk dat hij morgen aankomt. (Tôi nghĩ rằng anh ấy đến vào ngày mai.) (Trong mệnh đề phụ, động từ tách 'aankomen' không tách ra)."

    "3. Bijzin (Câu phụ) & Scheidbare werkwoorden (Động từ tách): * Bijzin: Ik weet dat hij morgen aankomt. (Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai.) (Động từ 'aankomen' xuống cuối câu). * Hoofdzin met Scheidbaar werkwoord: Hij komt morgen aan. (Anh ấy đến vào ngày mai.) ('aankomen' tách thành 'komt aan'). * Bijzin met Scheidbaar werkwoord: Ik denk dat hij morgen aankomt. (Tôi nghĩ rằng anh ấy đến vào ngày mai.) (Trong mệnh đề phụ, động từ tách 'aankomen' không tách ra)."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De kinderen moeten elke dag naar school gaan om te leren en te spelen."

    "Trẻ em phải đến trường mỗi ngày để học tập và vui chơi."

  • "Het is belangrijk naar school te gaan, omdat het je voorbereidt op de toekomst."

    "Việc đến trường rất quan trọng, vì nó chuẩn bị cho bạn cho tương lai."

  • "Ondanks de regen, ging hij toch naar school gaan, omdat hij een belangrijke toets had."

    "Mặc dù trời mưa, anh ấy vẫn đến trường, vì anh ấy có một bài kiểm tra quan trọng."

Quá khứ hoàn thành
  • "Het kind moet elke dag naar school gaan om te leren en vrienden te maken."

    "Đứa trẻ phải đến trường mỗi ngày để học tập và kết bạn."

  • "Mijn broer wil graag naar school gaan om zijn diploma te halen."

    "Anh trai tôi rất muốn đến trường để lấy bằng."

  • "Hoewel ze ziek was, wilde ze toch naar school gaan omdat ze een belangrijke toets had."

    "Mặc dù bị ốm, cô ấy vẫn muốn đến trường vì cô ấy có một bài kiểm tra quan trọng."

Động từ phản thân
  • "Elke dag gaat het kind enthousiast naar school om te leren en met vriendjes te spelen. (naar school gaan)"

    "Mỗi ngày đứa trẻ đều hào hứng đến trường để học và chơi với bạn bè. (đi học)"

  • "Hoewel ze ziek was, wilde ze toch naar school gaan om haar presentatie niet te missen. (naar school gaan)"

    "Mặc dù bị ốm, cô ấy vẫn muốn đến trường để không bỏ lỡ bài thuyết trình của mình. (đi học)"

  • "Omdat hij zijn huiswerk niet had gemaakt, durfde hij niet naar school te gaan. (naar school gaan)"

    "Vì chưa làm bài tập về nhà, cậu ấy không dám đến trường. (đi học)"

Chọn trợ động từ
  • "Elke dag moet het kind naar school gaan om te leren en vrienden te maken."

    "Mỗi ngày đứa trẻ phải đến trường để học và kết bạn."

  • "Ik heb gisteren de hele dag naar school gaan moeten omdat er een belangrijke toets was."

    "Hôm qua tôi đã phải đến trường cả ngày vì có một bài kiểm tra quan trọng."

  • "Zij is naar school gegaan, nadat ze haar ontbijt had gegeten."

    "Cô ấy đã đến trường sau khi ăn sáng."