(Vị trí top_banner)
Hình minh họa naast
A1
prepositie A1 Ngôn ngữ học, Địa điểm

naast

/naːst/
bên cạnh
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "naast" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in de nabijheid van; aan de zijde van.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bên cạnh; ở cạnh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kat slaapt naast de hond."

    "Con mèo ngủ bên cạnh con chó."

  • "Zij woont naast het park."

    "Cô ấy sống cạnh công viên."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aan de zijkant van(ở bên cạnh của)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'naast' là một giới từ chỉ vị trí, có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'ở cạnh'. Nó có thể đi kèm với một danh từ hoặc đại từ. Ví dụ: 'De stoel staat naast de tafel.' (Cái ghế ở cạnh cái bàn).

Ngữ pháp (Grammatica)