(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doen
A1
werkwoord A1 Tổng quát

doen

/dun/
làm
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een handeling uitvoeren; iets voltooien

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thực hiện một hành động; hoàn thành một việc gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Wat ga je doen vandaag?"

    "Hôm nay bạn sẽ làm gì?"

  • "Ik moet mijn huiswerk doen."

    "Tôi phải làm bài tập về nhà."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verrichten(thực hiện) uitvoeren(thi hành, thực hiện)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'doen' là một động từ thường, không phải động từ tách (scheidbare werkwoorden).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) doen
Wat zullen we vandaag doen?
(Hôm nay chúng ta sẽ làm gì?)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) doe
Ik doe mijn best.
(Tôi cố gắng hết sức mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) deed
Hij deed alsof hij sliep.
(Anh ấy giả vờ ngủ.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gedaan
Ik heb het al gedaan.
(Tôi đã làm xong rồi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Hiện tại đơn
  • "Ik doe mijn best op school."

    "Tôi cố gắng hết sức ở trường."

  • "Wat ga je dit weekend doen?"

    "Bạn sẽ làm gì vào cuối tuần này?"

  • "Zij doet alsof ze ziek is."

    "Cô ấy giả vờ bị ốm."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Wat kunnen we vandaag doen?"

    "Hôm nay chúng ta có thể làm gì?"

  • "Zij doet haar best om te slagen voor het examen."

    "Cô ấy cố gắng hết sức để đậu kỳ thi."

  • "Hij heeft veel goede daden gedaan."

    "Anh ấy đã làm nhiều việc tốt."

Quá khứ hoàn thành
  • "Wat ga je vandaag _doen_?"

    "Hôm nay bạn sẽ _làm_ gì?"

  • "_De_ kinderen _doen_ hun huiswerk."

    "_Những_ đứa trẻ _làm_ bài tập về nhà của chúng."

  • "_Het_ project is eindelijk _gedaan_."

    "_Dự án_ cuối cùng cũng đã _hoàn thành_."

Chọn trợ động từ
  • "Wat zul je morgen doen?"

    "Bạn sẽ làm gì vào ngày mai?"

  • "Doe je best!"

    "Cố gắng hết mình nhé!"

  • "Het is belangrijk om iets aan sport te doen."

    "Điều quan trọng là phải tập thể thao."

Thì Tương lai
  • "Wat ga jij dit weekend doen?"

    "Bạn sẽ làm gì vào cuối tuần này?"

  • "We moeten iets doen aan de klimaatverandering."

    "Chúng ta cần phải làm gì đó về biến đổi khí hậu."

  • "Hij heeft zijn best gedaan om te slagen."

    "Anh ấy đã cố gắng hết sức để thành công."