(Vị trí top_banner)
Hình minh họa neutraal
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Khoa học, Kỹ thuật

neutraal

[nøːˈtraːl]
trung lập
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "neutraal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet deelnemend aan of partijdig in een conflict of geschil.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không ủng hộ hoặc giúp đỡ bên nào trong một cuộc xung đột, bất đồng, v.v.; vô tư, trung lập.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het land koos voor een neutrale positie in het conflict."

    "Quốc gia đó đã chọn một vị trí trung lập trong cuộc xung đột."

  • "Een scheidsrechter moet altijd neutraal blijven."

    "Một trọng tài phải luôn giữ thái độ trung lập."

  • "Hij probeerde een neutrale houding aan te nemen tijdens de discussie."

    "Anh ấy đã cố gắng giữ thái độ trung lập trong suốt cuộc thảo luận."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'neutraal' mô tả trạng thái không thiên vị, không đứng về phe nào trong một cuộc tranh chấp hoặc xung đột. Nó có thể áp dụng cho quốc gia, cá nhân, hoặc ý kiến. Không có mạo từ đi kèm vì nó là tính từ. Số nhiều giữ nguyên là 'neutrale'.

Ngữ pháp (Grammatica)