(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onbevooroordeeld
B2
adjectief B2 Xã hội học, Tâm lý học

onbevooroordeeld

/ɔn.bəˈvoːr.deːlts/
không thành kiến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onbevooroordeeld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

zonder vooringenomenheid; objectief.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

không có hoặc không thể hiện sự không thích hoặc không tin tưởng dựa trên những ý tưởng định kiến cố định

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze heeft een onbevooroordeelde kijk op de situatie."

    "Cô ấy có một cái nhìn không thành kiến về tình hình."

  • "Het is belangrijk om onbevooroordeeld te luisteren naar verschillende perspectiven."

    "Điều quan trọng là lắng nghe một cách không thành kiến từ nhiều quan điểm khác nhau."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường không thay đổi hình thái khi đi kèm với danh từ. Tuy nhiên, khi tính từ bổ nghĩa cho một danh từ xác định hoặc khi đứng trước một danh từ số ít, nó thường nhận thêm đuôi '-e'. Ví dụ: 'een onbevooroordeelde mening' (một ý kiến không thành kiến).

Ngữ pháp (Grammatica)