niet aanvaard
'nit aːnˈvaːrt
không được đón nhận
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "niet aanvaard" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet verwelkomd of goedgekeurd; te maken hebben met afkeuring of vijandigheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được hoan nghênh hoặc chấp thuận; gặp phải sự không tán thành hoặc thái độ thù địch.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn voorstel werd niet aanvaard door het bestuur."
"Đề xuất của anh ấy không được hội đồng quản trị chấp nhận."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả trạng thái của một sự vật, sự việc không được chấp nhận, đón nhận.
