(Vị trí top_banner)
Hình minh họa niet bereid
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

niet bereid

/nit bəˈrɛit/
không sẵn lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "niet bereid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Onwillig of niet geneigd om iets te doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sẵn lòng, háo hức hoặc chuẩn bị làm điều gì đó. Khi thêm 'not' vào, nó có nghĩa là không sẵn lòng, không muốn làm điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik ben niet bereid om dat te doen."

    "Tôi không sẵn lòng làm điều đó."

  • "Ze was niet bereid om haar fout toe te geven."

    "Cô ấy không sẵn lòng thừa nhận sai lầm của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onwillig(không sẵn lòng, miễn cưỡng) weigerachtig(từ chối, không muốn)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'bereid' có nghĩa là sẵn sàng. Khi thêm 'niet' phía trước, nó mang nghĩa phủ định, tức là không sẵn sàng, không muốn.

Ngữ pháp (Grammatica)