(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gretig
B1
adjectief B1 Tâm lý học, Hành vi

gretig

/ˈxrɛtəx/
dễ tin người
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gretig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die makkelijk gelooft wat je zegt; naïef, goedgelovig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dễ bị thuyết phục tin vào điều gì đó; cả tin, dễ tin người.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is een beetje te gretig, ze gelooft alles wat ze hoort."

    "Cô ấy hơi cả tin, cô ấy tin mọi thứ nghe được."

  • "Pas op dat je niet te gretig bent, anders word je misschien opgelicht."

    "Hãy cẩn thận đừng quá dễ tin, nếu không bạn có thể bị lừa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dễ tin người (gretig) thường được dùng để mô tả người nào đó dễ bị lừa hoặc tin vào những điều không đúng sự thật. Nó mang sắc thái tiêu cực nhẹ, ám chỉ sự thiếu kinh nghiệm hoặc sự cả tin. Có thể dùng để nói về cả người lớn và trẻ em. Ví dụ: 'Hij is nog te gretig om de waarheid te zien.' (Cậu ấy còn quá dễ tin để nhìn thấy sự thật).

Ngữ pháp (Grammatica)