(Vị trí top_banner)
Hình minh họa niet erkend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

niet erkend

/nit ərˈkɛnt/
không được công nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "niet erkend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet bekend of aanvaard; niet officieel erkend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được biết đến hoặc nhận ra; không được công nhận.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het niet erkend leiderschap van de rebellen maakte de onderhandelingen moeilijk."

    "Việc lãnh đạo phiến quân không được công nhận đã gây khó khăn cho các cuộc đàm phán."

  • "Hij leefde jarenlang een niet erkend bestaan als kunstenaar."

    "Anh ấy đã sống nhiều năm với tư cách là một nghệ sĩ không được công nhận."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ongeaccepteerd(không được chấp nhận) niet aanvaard(không được chấp nhận)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'erkend' có nghĩa là 'được công nhận'. Thêm 'niet' phía trước tạo thành nghĩa phủ định.

Ngữ pháp (Grammatica)