erkend
/ɛrˈkɛnt/
được công nhận
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "erkend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Algemeen erkend, aanvaard.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận rộng rãi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De organisatie is een erkend leerbedrijf."
"Tổ chức này là một cơ sở đào tạo được công nhận."
"Zijn werk wordt internationaal erkend."
"Công trình của anh ấy được công nhận trên phạm vi quốc tế."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. Nó thường đứng sau động từ 'zijn' (là) hoặc đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'Dit is een erkend probleem.' (Đây là một vấn đề được công nhận).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De erkende normen voor veiligheid zijn cruciaal in de bouw."
"Các tiêu chuẩn an toàn được công nhận là rất quan trọng trong xây dựng."
-
"Zij is een erkend expert op het gebied van klimaatverandering."
"Cô ấy là một chuyên gia được công nhận trong lĩnh vực biến đổi khí hậu."
-
"Het is een erkend feit dat sport goed is voor de gezondheid."
"Đó là một thực tế được công nhận rằng thể thao tốt cho sức khỏe."
