niet-geverifieerd
Định nghĩa "niet-geverifieerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet bewezen of bevestigd als waar of correct.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chưa được chứng minh là đúng hoặc chính xác; chưa được xác minh.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De informatie is nog niet-geverifieerd."
"Thông tin vẫn chưa được xác thực."
"De claims van de verdachte zijn nog niet-geverifieerd."
"Những tuyên bố của nghi phạm vẫn chưa được xác thực."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'niet-geverifieerd' thường được sử dụng để mô tả thông tin, tuyên bố hoặc tài khoản chưa được xác nhận tính chính xác của nó. Lưu ý đến tiền tố 'niet-' mang nghĩa phủ định.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het rapport bevatte niet-geverifieerde informatie, waardoor de conclusies onzeker waren."
"Báo cáo chứa thông tin chưa được xác minh, khiến các kết luận không chắc chắn."
-
"De kleine jongen speelde in de tuin. (Buigings-e: kleine is een bijvoeglijk naamwoord dat verbogen is omdat 'jongen' een 'de'-woord is en in het enkelvoud staat)."
"Cậu bé nhỏ chơi trong vườn. (Biến cách tính từ đuôi -e: kleine là một tính từ được biến cách vì 'jongen' là một danh từ giống 'de' và ở số ít)."
-
"Omdat hij niet had opgelet in de les, kon hij de toets niet goed maken. (Scheidbaar werkwoord 'opletten' wordt gescheiden in de bijzin)."
"Vì anh ấy đã không chú ý trong lớp, anh ấy không thể làm bài kiểm tra tốt. (Động từ tách 'opletten' bị tách ra trong mệnh đề phụ)."
