(Vị trí top_banner)
Hình minh họa niet-geverifieerd
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Thông tin/Báo chí/Điều tra

niet-geverifieerd

/ˌnit.ɣə.veːriˈfiːrt/
chưa được xác thực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "niet-geverifieerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet bewezen of bevestigd als waar of correct.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa được chứng minh là đúng hoặc chính xác; chưa được xác minh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De informatie is nog niet-geverifieerd."

    "Thông tin vẫn chưa được xác thực."

  • "De claims van de verdachte zijn nog niet-geverifieerd."

    "Những tuyên bố của nghi phạm vẫn chưa được xác thực."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onbevestigd(chưa được xác nhận) niet-bewezen(chưa được chứng minh)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'niet-geverifieerd' thường được sử dụng để mô tả thông tin, tuyên bố hoặc tài khoản chưa được xác nhận tính chính xác của nó. Lưu ý đến tiền tố 'niet-' mang nghĩa phủ định.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het rapport bevatte niet-geverifieerde informatie, waardoor de conclusies onzeker waren."

    "Báo cáo chứa thông tin chưa được xác minh, khiến các kết luận không chắc chắn."

  • "De kleine jongen speelde in de tuin. (Buigings-e: kleine is een bijvoeglijk naamwoord dat verbogen is omdat 'jongen' een 'de'-woord is en in het enkelvoud staat)."

    "Cậu bé nhỏ chơi trong vườn. (Biến cách tính từ đuôi -e: kleine là một tính từ được biến cách vì 'jongen' là một danh từ giống 'de' và ở số ít)."

  • "Omdat hij niet had opgelet in de les, kon hij de toets niet goed maken. (Scheidbaar werkwoord 'opletten' wordt gescheiden in de bijzin)."

    "Vì anh ấy đã không chú ý trong lớp, anh ấy không thể làm bài kiểm tra tốt. (Động từ tách 'opletten' bị tách ra trong mệnh đề phụ)."