niet hoeven
Định nghĩa "niet hoeven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Drukt uit dat iets niet noodzakelijk of verplicht is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Diễn tả một điều gì đó là không cần thiết hoặc không bắt buộc.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Je hoeft niet te komen als je geen zin hebt."
"Bạn không cần phải đến nếu bạn không thích."
"We hoeven niet te wachten."
"Chúng ta không cần phải đợi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'hoeven' thường đi kèm với 'niet' để diễn tả sự không cần thiết. Cần chú ý đến trật tự từ trong câu.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Je hoeft vandaag niet te werken, het is een feestdag."
"Bạn không cần phải làm việc hôm nay, đó là ngày lễ."
-
"We hoeven niet naar de winkel te gaan, want we hebben genoeg eten."
"Chúng ta không cần phải đi đến cửa hàng, vì chúng ta có đủ thức ăn."
-
"Zij hoeft niet te koken, want ik heb al eten besteld."
"Cô ấy không cần phải nấu ăn, vì tôi đã đặt đồ ăn rồi."
-
"Je hoeft niet naar de winkel te gaan. Ik heb al alles gekocht."
"Bạn không cần phải đi đến cửa hàng. Tôi đã mua mọi thứ rồi."
-
"Wij hoeven niet te werken vandaag, het is een feestdag."
"Hôm nay chúng ta không cần phải làm việc, đó là một ngày lễ."
-
"Jullie hoeven niet bang te zijn. De hond is heel lief."
"Các bạn không cần phải sợ. Con chó rất hiền."
-
"Je hoeft vandaag niet te werken, het is weekend."
"Bạn không cần phải làm việc hôm nay, vì là cuối tuần."
-
"Wij hoeven niet te koken, want we gaan uit eten."
"Chúng tôi không cần nấu ăn, bởi vì chúng tôi sẽ đi ăn ngoài."
-
"Zij hoeft niet te studeren, ze heeft het examen al gehaald."
"Cô ấy không cần phải học, cô ấy đã đậu kỳ thi rồi."
