(Vị trí top_banner)
Hình minh họa moeten
A1
hulpwerkwoord A1 Giao tiếp hàng ngày

moeten

/ˈmutə(n)/
phải
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "moeten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een hulpwerkwoord dat een noodzaak of verplichting uitdrukt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng rút gọn của 'have got to', diễn tả sự bắt buộc, cần thiết; tương tự như 'must' hoặc 'have to'.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik moet nu gaan."

    "Tôi phải đi ngay bây giờ."

  • "Je moet je huiswerk maken."

    "Bạn phải làm bài tập về nhà."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Modal verbs (hulpwerkwoorden) in het Nederlands zoals 'moeten' veranderen niet van vorm afhankelijk van het onderwerp. Ze worden vaak gebruikt met een infinitief van een ander werkwoord.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ phản thân
  • "Ik moet morgen vroeg opstaan."

    "Tôi phải dậy sớm vào ngày mai."

  • "Je moet je huiswerk maken."

    "Bạn phải làm bài tập về nhà của bạn."

  • "Wij moeten nu naar huis gaan."

    "Chúng ta phải về nhà ngay bây giờ."