niet nakomen
Định nghĩa "niet nakomen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een afspraak, belofte of verplichting niet uitvoeren of vervullen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thực hiện nghĩa vụ hoặc lời hứa; không tôn trọng hoặc tôn kính.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is zijn belofte niet nagekomen."
"Anh ấy đã không giữ lời hứa của mình."
"De regering is haar verplichtingen niet nagekomen."
"Chính phủ đã không thực hiện các nghĩa vụ của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách được (scheidbare werkwoorden). Phần tiền tố 'na-' sẽ tách ra và đứng cuối câu khi chia động từ ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | niet nakomen | Je moet je beloften niet nakomen. (Bạn không nên thất hứa.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | kom niet na | Ik kom mijn afspraken niet na. (Tôi không giữ các cuộc hẹn của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | kwam niet na | Hij kwam zijn verplichtingen niet na. (Anh ấy đã không thực hiện nghĩa vụ của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | niet nagekomen | De belofte is niet nagekomen. (Lời hứa đã không được thực hiện.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De aannemer is zijn afspraak niet nagekomen om de badkamer voor het einde van de maand te renoveren."
"Nhà thầu đã không giữ lời hứa hoàn thành việc sửa chữa phòng tắm trước cuối tháng."
-
"Omdat hij ziek was, kon hij zijn verplichtingen niet nakomen."
"Vì bị ốm, anh ấy không thể thực hiện các nghĩa vụ của mình."
-
"Zij heeft haar belofte om mij te helpen met verhuizen niet nagekomen."
"Cô ấy đã không giữ lời hứa giúp tôi chuyển nhà."
-
"Hij kon de afspraak niet nakomen omdat hij ziek was. 'Niet nakomen' betekent dat hij de afspraak niet kon vervullen."
"Anh ấy không thể giữ cuộc hẹn vì anh ấy bị ốm. 'Niet nakomen' có nghĩa là anh ấy không thể thực hiện cuộc hẹn."
-
"De regering heeft haar belofte om de belastingen te verlagen niet nagekomen, wat tot veel kritiek heeft geleid."
"Chính phủ đã không thực hiện lời hứa giảm thuế, điều này đã dẫn đến nhiều chỉ trích."
-
"Je moet je verplichtingen nakomen; anders krijg je problemen. Als je jouw verplichtingen niet nakomt, kun je een boete krijgen."
"Bạn phải thực hiện các nghĩa vụ của mình; nếu không bạn sẽ gặp rắc rối. Nếu bạn không thực hiện các nghĩa vụ của mình, bạn có thể bị phạt."
-
"Hij heeft zijn belofte niet nagekomen om me te helpen met verhuizen."
"Anh ấy đã không giữ lời hứa giúp tôi chuyển nhà."
-
"Het is belangrijk je afspraken na te komen, anders verlies je het vertrouwen van anderen."
"Điều quan trọng là phải giữ những cuộc hẹn của bạn, nếu không bạn sẽ mất lòng tin của người khác. (Te + Infinitief)"
-
"Ik vind het vervelend dat de leverancier zijn verplichtingen niet nakomt."
"Tôi thấy khó chịu khi nhà cung cấp không thực hiện nghĩa vụ của mình."
