vervullen
Định nghĩa "vervullen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een belofte, hoop of voorspelling nakomen. Voldoen aan (een voorwaarde of eis). Het ontwikkelen van iemands capaciteiten of potentieel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thực hiện, hoàn thành, làm trọn (một lời hứa, hy vọng, hoặc lời tiên tri). Đáp ứng (một điều kiện hoặc yêu cầu). Phát triển khả năng hoặc tiềm năng của một người.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij vervult zijn belofte door haar te helpen."
"Anh ấy đã giữ lời hứa bằng cách giúp cô ấy."
"Deze computer voldoet niet aan de minimale vereisten."
"Máy tính này không đáp ứng các yêu cầu tối thiểu."
"De trainer helpt de atleet om zijn volledige potentieel te vervullen."
"Huấn luyện viên giúp vận động viên phát huy hết tiềm năng của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'vervullen' thường có nghĩa là 'hoàn thành', 'thực hiện' hoặc 'đáp ứng' một điều gì đó như lời hứa, yêu cầu, nhiệm vụ, mong muốn, tiềm năng. Đây là một động từ thường (niet-scheidbaar werkwoord).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vervullen | Het is belangrijk om je dromen te vervullen. (Điều quan trọng là thực hiện những giấc mơ của bạn.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vervul | Ik vervul mijn taken met plezier. (Tôi hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách vui vẻ.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vervulde | Hij vervulde zijn belofte. (Anh ấy đã thực hiện lời hứa của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | vervuld | Mijn wens is vervuld. (Mong muốn của tôi đã được thực hiện.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De directeur beloofde de wensen van het personeel te vervullen."
"Giám đốc hứa sẽ đáp ứng nguyện vọng của nhân viên."
-
"Hij heeft aan alle eisen voldaan om de functie te vervullen."
"Anh ấy đã đáp ứng tất cả các yêu cầu để đảm nhiệm vị trí này."
-
"De school probeert het potentieel van elk kind te vervullen."
"Trường cố gắng phát huy hết tiềm năng của mỗi đứa trẻ."
-
"Hij zal zijn belofte vervullen."
"Anh ấy sẽ thực hiện lời hứa của mình."
-
"Het bedrijf moet aan alle eisen vervullen om de vergunning te krijgen."
"Công ty phải đáp ứng tất cả các yêu cầu để nhận được giấy phép."
-
"Zij vervult haar potentieel door hard te werken en te studeren."
"Cô ấy phát huy hết tiềm năng của mình bằng cách làm việc và học tập chăm chỉ."
-
"De directeur beloofde dat hij alle beloften zou vervullen die hij had gemaakt."
"Giám đốc hứa rằng ông ấy sẽ thực hiện tất cả những lời hứa mà ông ấy đã đưa ra."
-
"Het bedrijf hoopt zijn potentieel volledig te kunnen vervullen door te investeren in nieuwe technologieën."
"Công ty hy vọng có thể phát huy hết tiềm năng của mình bằng cách đầu tư vào các công nghệ mới."
-
"Ik zal morgen vroeg opstaan omdat ik de trein naar Amsterdam ga halen."
"Tôi sẽ dậy sớm vào ngày mai vì tôi sẽ bắt chuyến tàu đến Amsterdam."
