(Vị trí top_banner)
Hình minh họa niet urgent
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

niet urgent

/nit ˈʏrʒənt/
không khẩn cấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "niet urgent" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet dringend; niet onmiddellijk aandacht vereisend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cần sự chú ý ngay lập tức; không khẩn cấp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een niet-urgente zaak."

    "Đây là một vấn đề không khẩn cấp."

  • "We moeten deze problemen prioriteren op basis van urgentie, waarbij niet-urgente zaken als laatste worden behandeld."

    "Chúng ta cần ưu tiên các vấn đề này dựa trên mức độ khẩn cấp, xử lý các vấn đề không khẩn cấp sau cùng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onbelangrijk(không quan trọng) niet dringend(không cần kíp)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'urgent' có nghĩa là khẩn cấp, 'niet urgent' là không khẩn cấp. Cần lưu ý đến trật tự từ trong tiếng Hà Lan khi sử dụng tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De reparatie van het dak is niet urgent, we kunnen het volgende week doen."

    "Việc sửa chữa mái nhà không khẩn cấp, chúng ta có thể làm vào tuần tới."

  • "Deze e-mail is niet urgent; u hoeft er niet meteen op te antwoorden."

    "Email này không khẩn cấp; bạn không cần phải trả lời ngay lập tức."

  • "Het is belangrijk, maar niet urgent, dus we kunnen het later bespreken."

    "Nó quan trọng, nhưng không khẩn cấp, vì vậy chúng ta có thể thảo luận sau."