(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dringend
B1
adjectief B1 Tổng quát/Pháp lý/Quản lý

dringend

/ˈdrɪŋənt/
cấp bách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dringend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vereist grote aandacht, inspanning of bekwaamheid; dringend, met spoed.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đòi hỏi sự chú ý, nỗ lực hoặc kỹ năng lớn; cấp bách, khẩn cấp.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Er is een dringende behoefte aan nieuwe medicijnen."

    "Có một nhu cầu cấp bách về thuốc mới."

  • "Dit is een dringende kwestie die onmiddellijke actie vereist."

    "Đây là một vấn đề cấp bách đòi hỏi hành động ngay lập tức."

  • "De dokter heeft een dringend advies gegeven."

    "Bác sĩ đã đưa ra một lời khuyên khẩn cấp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

spoedeisend(khẩn cấp, cấp cứu) urgent(khẩn cấp, cấp bách) noodzakelijk(cần thiết)

Trái nghĩa

optioneel(tùy chọn) ongedwongen(thoải mái, tự nhiên, không ép buộc) niet dringend(không khẩn cấp)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cấp độ B1. Từ 'dringend' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'cấp bách' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một tình huống, yêu cầu hoặc nhu cầu cần được giải quyết ngay lập tức hoặc với sự ưu tiên cao. Nó không đi kèm với mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng trước danh từ. Ví dụ: 'een dringende zaak' (một vấn đề cấp bách).

Ngữ pháp (Grammatica)