(Vị trí top_banner)
Hình minh họa urgent
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chung

urgent

/ʏrˈʒɛnt/
vấn đề cấp bách
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "urgent" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Directe actie of aandacht vereisend; dringend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đòi hỏi hành động hoặc sự chú ý ngay lập tức; cấp bách.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De situatie is urgent en vereist onmiddellijke actie."

    "Tình hình cấp bách và đòi hỏi hành động ngay lập tức."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'urgent' không thay đổi theo giống hoặc số lượng.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is een urgente zaak die onmiddellijke aandacht vereist."

    "Đây là một vấn đề khẩn cấp cần được chú ý ngay lập tức."

  • "De urgentie van de situatie dwingt ons tot snelle actie. (het is een 'de' woord)"

    "Tính khẩn cấp của tình huống buộc chúng ta phải hành động nhanh chóng."

  • "Omdat de situatie zo urgent is, moeten we onmiddellijk handelen."

    "Vì tình hình quá khẩn cấp, chúng ta phải hành động ngay lập tức."