noteren
Định nghĩa "noteren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Aan een tekst, schema of tekening een toevoeging geven of een opmerking maken om deze te verduidelijken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chú thích, thêm ghi chú hoặc bình luận vào một văn bản, sơ đồ hoặc bản vẽ để giải thích hoặc làm rõ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De leraar noteerde de belangrijkste punten op het bord."
"Giáo viên đã ghi lại những điểm chính lên bảng."
"Kunt u alstublieft uw naam en adres noteren?"
"Xin vui lòng ghi lại tên và địa chỉ của quý vị?"
"Hij heeft de afspraak genoteerd in zijn agenda."
"Anh ấy đã ghi chú cuộc hẹn vào lịch của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'noteren' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là ghi chú lại, ghi lại, hoặc đánh dấu lại một điều gì đó. Nó tương đương với động từ "chú thích" trong tiếng Việt. Đây là một động từ không tách (niet-scheidbare werkwoorden), vì vậy tiền tố 'ver-' không tách ra khỏi động từ khi chia ở các thì.
Ví dụ chia động từ:
- Hiện tại: ik noteer, jij noteert, hij noteert, wij noteren
- Quá khứ: ik noteerde, jij noteerde, hij noteerde, wij noteerden
- Quá khứ phân từ: genoteerd
Trong văn nói, người Hà Lan cũng thường dùng động từ 'opschrijven' (viết xuống) hoặc 'noteren' (ghi chú lại) với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, 'noteren' thường mang sắc thái trang trọng hơn một chút và ám chỉ việc ghi lại thông tin quan trọng hoặc để tham khảo sau này.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | noteren | We moeten alle details noteren. (Chúng ta phải ghi lại tất cả các chi tiết.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | noteer | Ik noteer de datum in mijn agenda. (Tôi ghi ngày vào nhật ký của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | noteerde | Hij noteerde de resultaten van het experiment. (Anh ấy đã ghi lại kết quả của thí nghiệm.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | genoteerd | De afspraak is al genoteerd. (Cuộc hẹn đã được ghi lại.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De docent noteerde een belangrijke opmerking in de marge van het document."
"Giáo viên đã ghi một nhận xét quan trọng vào lề của tài liệu."
-
"Zij noteerde alle namen van de deelnemers op een lijst."
"Cô ấy đã ghi lại tất cả tên của những người tham gia vào một danh sách."
-
"Het is belangrijk te noteren dat de deadline is verlengd."
"Điều quan trọng cần lưu ý là thời hạn đã được gia hạn."
-
"De docent vroeg de studenten om hun antwoorden op het bord te noteren."
"Giáo viên yêu cầu sinh viên ghi chú câu trả lời của họ lên bảng."
-
"Ik zal in mijn agenda noteren dat we volgende week een vergadering hebben."
"Tôi sẽ ghi vào sổ tay của mình rằng chúng ta có một cuộc họp vào tuần tới."
-
"Omdat hij te laat was, heeft hij de belangrijke punten niet kunnen noteren."
"Vì anh ấy đến muộn nên anh ấy không thể ghi lại những điểm quan trọng."
