vermelden
Định nghĩa "vermelden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Kort en bondig noemen van iemand of iets, zonder in details te treden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đề cập đến ai đó hoặc điều gì đó một cách ngắn gọn và không đi vào chi tiết.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij vermeldde kort de belangrijkste punten van het rapport."
"Anh ấy đã đề cập ngắn gọn những điểm chính của báo cáo."
"In de brief wordt geen melding gemaakt van de problemen."
"Trong thư không có đề cập nào về các vấn đề."
"Zij vermeldde dat ze morgen zou vertrekken."
"Cô ấy đã đề cập rằng cô ấy sẽ rời đi vào ngày mai."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ thường, không phải động từ tách. Nó có nghĩa là 'nhắc đến', 'đề cập' một cách ngắn gọn. Thường được dùng trong văn viết hoặc giao tiếp trang trọng hơn một chút so với 'zeggen' (nói). Lưu ý cách chia động từ: ik vermeld, jij vermeldt, hij/zij/het vermeldt, wij vermelden, jullie vermelden, zij vermelden. Thì quá khứ: ik vermeldde, hij vermeldde. Thì quá khứ phân từ: vermeld.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vermelden | Ik wil graag vermelden dat het belangrijk is. (Tôi muốn đề cập rằng điều đó rất quan trọng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vermeld | Ik vermeld de bron in mijn rapport. (Tôi đề cập nguồn trong báo cáo của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vermeldde | Hij vermeldde de details van het ongeval. (Anh ấy đã đề cập chi tiết về vụ tai nạn.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | vermeld | De informatie is vermeld in het rapport. (Thông tin đã được đề cập trong báo cáo.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De rapporteur zal de belangrijkste punten kort vermelden tijdens de presentatie."
"Người báo cáo sẽ đề cập ngắn gọn đến những điểm chính trong buổi thuyết trình."
-
"Ik weet niet of hij de waarheid heeft beloofd, omdat hij vaak liegt."
"Tôi không biết liệu anh ấy có hứa nói sự thật hay không, vì anh ấy thường nói dối."
-
"Gisteren bezocht ik het museum, omdat ik van kunst houd."
"Hôm qua tôi đã thăm bảo tàng, vì tôi thích nghệ thuật."
-
"De spreker vermeldde de naam van het slachtoffer kort."
"Người diễn giả đã đề cập ngắn gọn đến tên của nạn nhân."
-
"Ik vermeldde in mijn brief dat ik ziek was. (Onvoltooid Verleden)"
"Tôi đã đề cập trong thư của mình rằng tôi bị ốm. (Quá khứ đơn)"
-
"Omdat hij de belangrijke details niet vermeldde, begreep niemand het probleem. (Bijzin, V2-regel)"
"Bởi vì anh ấy không đề cập đến những chi tiết quan trọng, nên không ai hiểu vấn đề."
-
"De manager vermeldde tijdens de vergadering kort de projectdeadline."
"Người quản lý đã đề cập ngắn gọn đến thời hạn của dự án trong cuộc họp."
-
"Ik vermeld in mijn sollicitatiebrief mijn relevante werkervaring."
"Tôi đề cập đến kinh nghiệm làm việc liên quan của tôi trong thư xin việc."
-
"Zij vermeldt altijd haar bronnen wanneer ze een presentatie geeft."
"Cô ấy luôn đề cập đến các nguồn của mình khi cô ấy thuyết trình."
-
"Ik wil alleen even vermelden dat het rapport af is."
"Tôi chỉ muốn đề cập rằng báo cáo đã hoàn thành."
-
"De directeur vergat te vermelden dat er bezuinigingen zouden komen."
"Giám đốc đã quên đề cập rằng sẽ có cắt giảm chi phí."
-
"Het is belangrijk te vermelden dat deze resultaten voorlopig zijn."
"Điều quan trọng cần đề cập là những kết quả này là tạm thời."
-
"De krant vermeldde het ongeluk kort."
"Tờ báo đề cập ngắn gọn về vụ tai nạn."
-
"In het verslag werd zijn naam slechts vermeld."
"Trong báo cáo, tên anh ấy chỉ được đề cập."
-
"De gids vermeldde de bezienswaardigheden, maar gaf geen details."
"Hướng dẫn viên đề cập đến các điểm tham quan, nhưng không cung cấp chi tiết."
-
"De krant vermeldde het ongeluk kort."
"Tờ báo vắn tắt đề cập đến vụ tai nạn."
-
"Hij vermeldde zijn ervaring in de sollicitatiebrief."
"Anh ấy đã đề cập đến kinh nghiệm của mình trong thư xin việc."
-
"Ze vermeldde de naam van de spreker niet."
"Cô ấy đã không đề cập đến tên của diễn giả."
