occult
Định nghĩa "occult" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Betrekking hebbend op bovennatuurlijke, mystieke of magische krachten, praktijken of verschijnselen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến những sức mạnh, thực hành hoặc hiện tượng siêu nhiên, huyền bí hoặc ma thuật.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De film verkent de donkere kanten van occulte rituelen."
"Bộ phim khám phá những khía cạnh tối tăm của các nghi lễ huyền bí."
"Ze was gefascineerd door occulte literatuur."
"Cô ấy bị cuốn hút bởi văn học huyền bí."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
'Occult' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'huyền bí' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến thế giới tâm linh, ma thuật, bói toán hoặc những điều bí ẩn không thể giải thích bằng khoa học. Ví dụ: 'occulte praktijken' (thực hành huyền bí), 'occulte symbolen' (biểu tượng huyền bí). Lưu ý: Từ này có sắc thái nghĩa gần giống với 'mystiek' (huyền bí, thần bí) nhưng 'occult' thường mang ý nghĩa nặng hơn về yếu tố bí ẩn, thậm chí có phần tối tăm hoặc bị cấm đoán.
