(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mystiek
B2
adjectief B2 Tôn giáo, Triết học, Văn học

mystiek

/mʏsˈtik/
huyền bí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "mystiek" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verwijzend naar het mystieke en het bovennatuurlijke; gerelateerd aan mystici of religieuze mystiek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gợi lên cảm giác huyền bí và kỳ diệu; liên quan đến các nhà thần bí hoặc thuyết thần bí tôn giáo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De oude tempel was omgeven door een mystieke sfeer."

    "Ngôi đền cổ được bao quanh bởi một bầu không khí huyền bí."

  • "Ze geloofde in mystieke krachten die het universum bestuurden."

    "Cô ấy tin vào những sức mạnh huyền bí điều khiển vũ trụ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mystiek (tính từ) dùng để diễn tả những gì thuộc về thế giới bí ẩn, siêu nhiên, hoặc liên quan đến các nhà thần bí. Nó gợi lên cảm giác kỳ diệu, khó hiểu. Ví dụ: 'een mystieke ervaring' (một trải nghiệm huyền bí).

Ngữ pháp (Grammatica)