esoterisch
Định nghĩa "esoterisch" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verwijst naar kennis, ideeën of praktijken die alleen begrepen worden door ingewijden of mensen met gespecialiseerde kennis; mystiek, verborgen, moeilijk te begrijpen voor buitenstaanders.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chỉ dành cho hoặc chỉ được hiểu bởi một số ít người có kiến thức chuyên môn; bí truyền, thâm áo, khó hiểu đối với người ngoài.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De lezing ging over de esoterische aspecten van de oude mythologie."
"Bài giảng nói về các khía cạnh bí truyền của thần thoại cổ đại."
"Hij raakte geïnteresseerd in esoterische filosofieën."
"Anh ấy trở nên hứng thú với các triết lý bí truyền."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ. 'Esoterisch' dùng để mô tả những thứ mang tính bí truyền, chỉ dành cho một nhóm người nhất định hiểu được, thường liên quan đến các lĩnh vực như triết học, tôn giáo, hoặc khoa học bí ẩn. Nó nhấn mạnh sự 'khó hiểu' hoặc 'chỉ dành cho người trong cuộc'.
