(Vị trí top_banner)
Hình minh họa omarmen
C1
werkwoord C1 Chung

omarmen

/ɔmˈɑrmə(n)/
ôm
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "omarmen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een overtuiging, theorie of verandering bereidwillig en enthousiast accepteren en aannemen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chấp nhận (một niềm tin, lý thuyết hoặc sự thay đổi) một cách sẵn sàng và nhiệt tình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf omarmde de nieuwe technologie."

    "Công ty đã sẵn sàng chấp nhận công nghệ mới."

  • "Ze omarmde de kans om naar het buitenland te gaan."

    "Cô ấy đã nhiệt tình nắm lấy cơ hội ra nước ngoài."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'omarmen' là một động từ quy tắc. Khi chia động từ, nó không tách rời (không phải 'scheidbare werkwoorden').

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) omarmen
Ik wil je graag omarmen.
(Tôi rất muốn ôm bạn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) omarm
Ik omarm deze kans met beide handen.
(Tôi nắm lấy cơ hội này bằng cả hai tay.)
Past Simple (quá khứ đơn) omarmde
Zij omarmde hem hartelijk.
(Cô ấy ôm anh ấy một cách nồng nhiệt.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) omarmd
Hij is omarmd door zijn familie.
(Anh ấy đã được gia đình ôm ấp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Het bedrijf heeft de nieuwe technologie omarmd om de efficiëntie te verbeteren."

    "Công ty đã nhiệt tình đón nhận công nghệ mới để cải thiện hiệu quả."

  • "De regering is aan het proberen de economie te stimuleren met nieuwe maatregelen."

    "Chính phủ đang cố gắng kích thích nền kinh tế bằng các biện pháp mới."

  • "Omdat hij aan het studeren was, kon hij niet naar het feest komen. (Bijzin met 'Aan het + Infinitief')"

    "Vì anh ấy đang học bài, anh ấy không thể đến bữa tiệc. (Mệnh đề phụ với 'Aan het + Infinitief')"

Thì Hiện tại đơn
  • "De regering omarmt het nieuwe beleid om de economie te stimuleren."

    "Chính phủ hoan nghênh chính sách mới để thúc đẩy nền kinh tế."

  • "Het bedrijf omarmt innovatie om concurrerend te blijven in de markt."

    "Công ty đón nhận sự đổi mới để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường."

  • "Veel mensen omarmen de digitalisering van de samenleving, ondanks de uitdagingen."

    "Nhiều người đón nhận sự số hóa của xã hội, bất chấp những thách thức."

Thì Tương lai
  • "De partij heeft het nieuwe beleid volledig omarmd, omdat het een stap voorwaarts is voor de samenleving."

    "Đảng đã hoàn toàn chấp nhận chính sách mới, vì nó là một bước tiến cho xã hội."

  • "Wij zullen de uitdaging omarmen en er alles aan doen om te slagen. (Toekomst met 'zullen')"

    "Chúng tôi sẽ nắm lấy thử thách và làm mọi thứ để thành công. (Tương lai với 'zullen')"

  • "Ik ga de kans omarmen om in het buitenland te studeren, omdat het een geweldige ervaring is. (Toekomst met 'gaan')"

    "Tôi sẽ nắm lấy cơ hội du học, vì đó là một trải nghiệm tuyệt vời. (Tương lai với 'gaan')"