(Vị trí top_banner)
Hình minh họa alomvattend
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Giáo dục, Kinh doanh

alomvattend

/ˈɑloːmˌvɑtənt/
toàn diện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "alomvattend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volledig en allesomvattend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đầy đủ, toàn diện, bao gồm mọi thứ cần thiết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf bood een alomvattend pakket aan diensten."

    "Công ty cung cấp một gói dịch vụ toàn diện."

  • "De analyse van de data was alomvattend."

    "Việc phân tích dữ liệu là toàn diện."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ mang nghĩa 'bao trùm tất cả', 'hoàn chỉnh', 'toàn diện'. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó bao gồm mọi khía cạnh hoặc yếu tố cần thiết. Ví dụ: 'een alomvattend rapport' (một báo cáo toàn diện).

Ngữ pháp (Grammatica)