transformeren
Định nghĩa "transformeren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
een volledige of grote verandering in vorm, uiterlijk, karakter, enz. ondergaan of veroorzaken
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của 'transform': trải qua hoặc gây ra một sự thay đổi hoàn toàn hoặc lớn về hình thức, diện mạo, tính cách, v.v.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De economie is aan het transformeren van een industriële naar een kenniseconomie."
"Nền kinh tế đang chuyển đổi từ một nền kinh tế công nghiệp sang một nền kinh tế tri thức."
"De rups transformeert in een vlinder."
"Con sâu bướm biến thành bướm."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'transformeren' là một động từ không tách rời. Nó có nghĩa là trải qua hoặc gây ra một sự thay đổi hoàn toàn hoặc lớn về hình thức, diện mạo, tính cách, v.v.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | transformeren | We moeten de manier waarop we werken transformeren. (Chúng ta cần chuyển đổi cách chúng ta làm việc.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | transformeer | Ik transformeer mijn oude kleren tot nieuwe ontwerpen. (Tôi biến đổi quần áo cũ của mình thành những thiết kế mới.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | transformeerde | De alchemist transformeerde lood in goud. (Nhà giả kim đã biến chì thành vàng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | getransformeerd | Het bedrijf is getransformeerd tot een moderne organisatie. (Công ty đã được chuyển đổi thành một tổ chức hiện đại.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De rups transformeert tot een prachtige vlinder."
"Con sâu bướm biến đổi thành một con bướm xinh đẹp."
-
"Hij begrijpt de vraag niet."
"Anh ấy không hiểu câu hỏi."
-
"Zij bezoekt haar oma in het ziekenhuis."
"Cô ấy đến thăm bà của mình trong bệnh viện."
-
"De rups kan transformeren in een prachtige vlinder."
"Con sâu bướm có thể biến đổi thành một con bướm xinh đẹp."
-
"Het doel van het project is de oude fabriek te transformeren in een modern kantoorgebouw."
"Mục tiêu của dự án là biến đổi nhà máy cũ thành một tòa nhà văn phòng hiện đại."
-
"De samenleving zal transformeren door de invloed van technologie, is de verwachting."
"Xã hội sẽ biến đổi do ảnh hưởng của công nghệ, đó là dự đoán."
-
"De rups kan transformeren tot een prachtige vlinder."
"Con sâu bướm có thể biến đổi thành một con bướm xinh đẹp."
-
"Hij wast zich elke ochtend grondig."
"Anh ấy rửa mặt kỹ lưỡng mỗi sáng."
-
"Ik ruim de kamer op, omdat het rommelig is."
"Tôi dọn dẹp phòng, vì nó bừa bộn."
