onachtzaam
/ɔnˈɑxtzaːm/
một cách thiếu thận trọng
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "onachtzaam" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Op een manier die blijk geeft van gebrek aan aandacht of zorgvuldigheid; zonder rekening te houden met mogelijke risico's of gevolgen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thiếu cẩn trọng hoặc thiếu chú ý; không quan tâm đến những rủi ro hoặc hậu quả.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij reed onachtzaam door de stad en veroorzaakte een ongeluk."
"Anh ta lái xe một cách thiếu thận trọng qua thành phố và gây ra tai nạn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ này.
