(Vị trí top_banner)
Hình minh họa voorzichtig
A2
bijwoord A2 Chung

voorzichtig

/ˈvɔr.zɪx.təx/
một cách thận trọng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "voorzichtig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een manier die getuigt van voorzichtigheid; behoedzaam.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách cẩn thận và thận trọng, đặc biệt để tránh nguy hiểm hoặc rủi ro.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Loop voorzichtig over de gladde vloer."

    "Hãy đi lại một cách thận trọng trên sàn nhà trơn trượt."

  • "Hij behandelde het breekbare voorwerp voorzichtig."

    "Anh ấy đã xử lý vật dễ vỡ một cách cẩn thận."

  • "We moeten voorzichtig zijn met de nieuwe regels."

    "Chúng ta cần thận trọng với các quy tắc mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

behoedzaam(thận trọng, cẩn thận) zorgvuldig(cẩn thận, kỹ lưỡng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'một cách thận trọng' trong tiếng Việt. Nó bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác để chỉ cách thức thực hiện một hành động hoặc mô tả một trạng thái một cách cẩn thận, nhằm tránh nguy hiểm hoặc sai sót. Nó không thay đổi hình thức dựa trên giống hay số của danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)